Học tiếng anh với 40 từ vựng về nền Ẩm Thực Việt Nam

0
3690

Học tiếng anh giao tiếp với 40 từ vựng tiếng Anh về nền Ẩm Thực Việt Nam

Bên cạnh việc giới thiệu về cảnh đẹp đất nước, nền ẩm thực đa dạng của quê hương cũng là một chủ đề rất ý nghĩa mà bạn có thể sử dụng trong các cuộc hội thoại. Bắt đầu câu chuyện của mình bằng những từ vựng tiếng Anh cho người đi làm sau đây để lan tỏa nét đẹp quê hương.

Hãy bắt đầu với những từ mới tiếng Anh về Ẩm thực Việt Nam qua các nguyên liệu chế biến hấp dẫn:

Cuisine (n) /kwi´zi:n/: ẩm thực, cách nấu nướng
Ingredient (n) /in’gri:diәnt/: thành phần
Garlic (n): /´ga:lik/ : củ tỏi
Ginger (n): /’ddindʤə/: củ gừng
Herb (n): /hə:b/: thảo mộc

Seafood(n): hải sản
Fish sauce: nước mắm
Spring onions: hành tươi
Green papaya: đu đủ xanh
Cilantro: rau mùi ta, ngò rí, ngò

Chicken (n): /ˈtʃɪkin/: thịt gà, con gà
Tropical fruit: hoa quả nhiệt đới
Rice flour: bột gạo
Eggplant (n): cà tím
Egg (n): /eg/: trứng

Rice vinegar: giấm gạo
Chili sauce: tương ớt
Pepper(n): /´pepə/: hạt tiêu
Soy sauce: xì dầu
Lime (n): /laim/ chanh xanh

Lemon (n): /´lemən/: chanh tây, chanh vàng
Lemon grass: cây sả
Green tea: trà xanh
Shrimp: (n): /ʃrɪmp/: tôm
Pork (n): /pɔ:k/: thịt lợn

Basil (n): /’beizl/: húng quế
Smoky flavor: vị hun khói
Bread (n): /bred/: bánh mỳ
Coconut milk: sữa dừa

Cùng với đó là những từ mới cần có khi học tiếng Anh cho người đi làm để có thể giới thiệu đơn giản về nền ẩm thực phong phú của Việt Nam như:

Học tiếng anh với những từ vựng về Ẩm thực Việt Nam
Học tiếng anh với những từ vựng về Ẩm thực Việt Nam

Spring rolls: nem cuốn, gỏi cuốn, nem rán
Pho: phở
Bun bo Hue: Bún bò Huế
Pho cuon: phở cuốn
Fried rice: cơm rang

Vegetarian food: đồ ăn chay
Hotpot: lẩu
Bun cha: bún chả
Rice porridge: Cháo

Nền ẩm thực của Việt Nam luôn được đánh giá rất cao vì sự đa dạng trong nguyên liệu, cách chế biến, với mùi vị đặc trưng mà không mất đi sự cân bằng trong từng món ăn.

Bạn đừng quên giới thiệu về tinh túy trong nghệ thuật ẩm thực như:

Correspondence Elements
Wood Fire Earth Metal Water
Spices (ngũ vị) Sour Bitter Sweet Spicy Salty
Organs (ngũ tạng) Gall bladder Small intestine Stomach Large intestine Urinary bladder
Colors (ngũ sắc) Green Red Yellow White Black
Senses (ngũ giác ) Visual Taste Touch Smell Sound
Nutrients (ngũ chất) Carbohydrates Fat Protein Minerals Water

 

Lưu lại những từ mới này và lồng vào trong hội thoại hằng ngày của bạn với bạn bè xung quanh nhất là với bạn bè quốc tế để thêm tự tin khi giao tiếp tiếng anh.

Là một người bận rộn, học tiếng Anh cho người đi làm thông qua các từ vựng, ngữ pháp mỗi ngày theo từng chủ đề cùng Blog Native để nâng cao khả năng mỗi ngày.

Không chỉ có từ vựng về Ẩm thực, mà còn có “20 câu hỏi đơn giản trong giao tiếp tiếng Anh về ẩm thực” để tiếp tục học hỏi về một mảng rất ý nghĩa.

Các bài viết khác về cùng chủ đề Ẩm thực đang đợi bạn khám phá:

Luyện bí kíp đọc hiểu tiếng Anh với loạt bài Ẩm thực

Thử tài viết nhanh công thức nấu món ăn bạn yêu thích

Tìm hiểu ẩm thực đường phố Hà Nội qua video cực chất

LEAVE A REPLY

Đăng kí nhận kiểm tra miễn phí