Cùng nhớ lại về thì Hiện tại hoàn thành trong giao tiếp tiếng Anh

0
377

Bạn đã cùng Topica Native ôn lại các thì thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh nói riêng và các kỹ năng khác nói chung như Hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn. Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu thêm và ghi nhớ về thì Hiện tại Hoàn thành nhé.

  1. Cấu trúc câu

    1. 1 Câu khẳng định

  • S + have/ has + PII

Eg: I have graduated from my university since 2015

=> Tôi tốt nghiệp đại học từ năm 2015

Lưu ý:

He/she/it/Danh từ số ít + has

I/you/we/they/Danh từ số nhiều + have

1.2 Câu phủ định

  • S + have/has + not + PII

Eg: We haven’t met each other for a long time.

=> Chúng tôi không gặp nhau trong một thời gian dài rồi.

*Have + not = haven’t

*Has + not = hasn’t

1.3 Câu nghi vấn

  • Have/has + S + PII?

Eg: Have you ever travelled to Đa Nang?

=> Bạn đã từng du lịch tới Đà Nẵng bao giờ chưa?

Câu trả lời của bạn sẽ là:

  • Yes, S + have/has.
  • No, S + have/has + not.

** Lưu ý

  • PII: Động từ phân từ 2 bao gồm 2 dạng: Động từ bất quy tắc – Động từ có quy tắc

2. Cách sử dụng

– Diễn tả 1 sự việc vừa mới xảy ra.

Eg: I have just finished the financial report.

=> Tôi vừa hoàn thành xong bản báo cáo tài chính

– Diễn tả 1 sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn có thể kéo dài đến hiện tại.

Eg: My husband has worked for this company for 2 years.

=> Chồng tôi đã làm cho công ty này được 2 năm – Nghĩa là: cách đây 2 năm đã bắt đầu làm, hiện tại vẫn có thể đang làm cho công ty này hoặc không

– Diễn tả 1 sự việc đã xảy ra ở một thời điểm không xác định trong quá khứ.

Eg: She has been in China for a long time.

=> Đã có một thời gian dài cô ấy ở Trung Quốc

– Nhấn mạnh đến trải nghiệm bản thân (the first/second/third/last… time), nhấn mạnh kết quả:

Eg:

+ I have seen that film three times.

=> Tôi đã từng xem bộ phim này 3 lần

+ This is the first time that he has been in the USA.

=> Đây là lần đầu tiên anh ấy đến Mỹ

3. Dấu hiện nhận biết

Các trạng từ hay đi kèm: just; recently; lately; ever; never; already; yet; since; for; so far; until now; up to now; up to present..

Thực hành giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày với 100% giáo viên bản ngữ, đăng ký tìm hiểu tại:

LEAVE A REPLY

Đăng kí nhận kiểm tra miễn phí