10 loại trạng từ thường gặp trong học tiếng Anh không phải ai cũng biết

0
983

Học tiếng anh online cùng TOPICA Native tìm hiểu về các loại trạng từ thường gặp trong tiếng Anh và không bị nhầm lẫn giữa các loại trạng từ với nhau. 

Trạng từ có thể được phân loại theo nghĩa hoặc theo vị trí của chúng trong câu. Tùy theo ý nghĩa chúng diễn tả, trạng từ có thể được phân loại thành.

1. Trạng từ chỉ cách thức (manner)

– Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện ra sao, dùng để trả lời các câu hỏi với “How” Ví dụ: She can learn really fast => Cô ấy học rất nhanh.
– Vị trí của trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc đứng sau tân ngữ (nếu như có tân ngữ): S+V+O+Adv.
Ví dụ: She speaks English well => Cô ấy nói tiếng Anh giỏi.

2. Trạng từ chỉ thời gian (Time)

– Diễn tả thời gian hành động được thực hiện, dùng để trả lời với câu hỏi WHEN? (Khi nào?)
– Các trạng từ chỉ thời gian thường được đặt ở cuối câu (vị trí thông thường) hoặc đầu câu (vị trí nhấn mạnh)
Ví dụ: I want to do the exercise now! => Tôi muốn tập bài tập đó ngay bây giờ!
Last Monday, we took the final exams => Thứ hai tuần trước, chúng tôi làm bài kiểm tra cuối cùng.

Nâng cao khả năng tự học tiếng Anh của bản thân chỉ với kênh Youtube

3. Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)

Các trạng từ cơ bản trong học tiếng Anh
Các trạng từ cơ bản trong học tiếng Anh

– Diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, dùng để trả lời câu hỏi HOW OFTEN?
– Vị trí: đứng sau các động từ đặc biệt như: to be, trợ động từ, hoặc động từ khuyết thiếu (can, could,may,might…) và trước động từ chính.
Ví dụ: – John is always on time => John luôn đúng giờ.
– He seldom works hard => Anh ta hiếm khi làm việc chăm chỉ.

4. Trạng từ chỉ nơi chốn (Place)

– Diễn tả hành động diễn tả nơi nào , ở đâu hoặc gần xa thế nào, dùng để trả lời cho câu hỏi WHERE?
Một số trạng từ nơi chốn thông dụng là here, there ,out, away, everywhere, somewhere… above (bên trên), below (bên dưới), along (dọc theo), around (xung quanh), away (đi xa, khỏi, mất), back (đi lại), somewhere (đâu đó), through (xuyên qua).
Ví dụ: I am standing here => Tôi đang đứng đây.
– Vị trí: Thường đứng sau động từ chính hoặc sau tân ngữ nếu có. Nó sẽ đứng trước trạng từ chỉ thời gian nếu có.
VD: She went out yesterday => Cô ấy ra ngoài vào ngày hôm qua (“Out” là trạng từ chỉ nơi chốn, đứng trước “yesterday” là trạng từ chỉ thời gian).

Tổng hợp các món ăn bằng tiếng Anh trong mùa đông giá lạnh

5. Trạng từ chỉ mức độ (Grade)

– Diễn tả mức độ, cho biết hành động diễn ra đến mức độ nào, thường các trạng từ này được ĐỨNG TRƯỚC các tính từ hay một trạng từ khác hơn là dùng với động từ:
Ví dụ: This girl is very beautiful => Cô gái này thật đẹp.

– Một số trạng từ mức độ thường gặp: too (quá), absolutely (tuyệt đối), completely (hoàn toàn), entirely (hết thảy), greatly (rất là), exactly (quả thật), extremely (vô cùng), perfectly (hoàn toàn), slightly (hơi), quite (hoàn toàn), rather (có phần).

6. Trạng từ chỉ số lượng (Quantity)

Diễn tả số lượng (ít hoặc nhiều, một, hai … lần…)
Ví dụ: The champion has won the prize twice => Quán quân đã đoạt giải hai lần.
– Vị trí: đứng cuối câu, trước trạng từ chỉ thời gian
Eg: How often do you come back home?
It’s twice a month (twice: trạng từ chỉ số lượng/ a month: trạng từ chỉ thời gian)

7. Trạng từ nghi vấn (Questions)

– Là những trạng từ đứng đầu câu dùng để hỏi, gồm: When, where, why, how: Các trạng từ khẳng định, phủ định, phỏng đoán: certainly (chắc chắn), perhaps (có lẽ), maybe (có lẽ), surely (chắc chắn), of course (dĩ nhiên), willingly (sẵn lòng), very well (được rồi).
Ví dụ: When are you going to take it? Why didn’t you go to school yesterday?
– Vị trí: các trạng từ phủ định, khẳng định và phỏng đoán có thể đứng một mình, đầu câu hoặc sau động từ đặc biệt, trước động từ chính

8. Trạng từ liên hệ (Relation)

-là những trạng từ dùng để nối hai mệnh đề với nhau. Chúng có thể diễn tả địa điểm (where), thời gian (when) hoặc lí do (why):
Ví dụ: I remember the day when I met her on the beach. This is the room where I was born.
-Vị trí : nối 2 mệnh đề, đứng trước mệnh đề 2

9. Trạng từ có chung cách viết với tính từ

Nhiều tính từ và trạng từ trong tiếng Anh có cách viết tương tự vì vậy phải dựa vào cấu trúc và vị trí của chúng để xác định xem đâu là tính từ và đâu là trạng từ.
Ví dụ: A hard worker works very hard. A late student arrived late.

Chú ý: Một số tính và trạng từ có cách viết và đọc giống nhau:
Fast, only, late, pretty, right, fair, even…

10. Cách hình thành trạng từ.

Tính từ + -ly : Phần lớn trạng từ chỉ thể cách có hể được thành lập bằng cách thêm -ly vào tính từ:
Quick -quickly
Kind – kindly
Bad – badly
Easy – easily

Với 10 dạng trạng trừ trên đây, hẳn bạn sẽ hoa mắt chóng mặt khi ghi nhớ rồi, vậy đừng quên lưu lại bài viết này hoặc share để lưu lại kiến thức bạn nhé.

LEAVE A REPLY

Đăng kí nhận kiểm tra miễn phí